gian dâm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quan hệ tình dục bất chính, trái với luân thường đạo : "gian dâm" dùng để chỉ hành vi của nam nữ quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, trái với các chuẩn mực đạo đức xã hội truyền thống. Từ này mang sắc thái lên án, chê trách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dư luận trong làng lên án hành vi gian dâm của hai người đó. (Công chúng trong làng lên án hành vi quan hệ bất chính của hai người đó.)
    • Những kẻ gian dâm thường bị xã hội cổ hủ khinh rẻ chế giễu. (Những người quan hệ tình dục bất chính thường bị xã hội lạc hậu coi thường chê cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tội gian dâm": một cách gọi trong ngữ cảnh cổ hoặc văn học để chỉ tội lỗi do quan hệ bất chính gây ra, thường gắn với các quan niệm đạo đức pháp luật xưa.
    • Theo luật lệ , tội gian dâm có thể bị trừng phạt rất nặng. (Theo luật lệ , tội quan hệ bất chính có thể bị trừng phạt rất nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gian (tính từ/động từ): giả dối, không ngay thẳng; hoặc hành động lén lút, trái phép (như trong "gian thương", "gian dối"). Trong "gian dâm", "gian" hàm ý sự lén lút, trái phép.
  • Dâm (tính từ): thói tà dâm, ham muốn tình dục quá mức không chính đáng (như trong "dâm đãng", "dâm loạn").
  • Ngoại tình (danh từ): hành vi quan hệ tình cảm, tình dục với người khác khi đã vợ/chồng. Đây từ hiện đại phổ biến hơn, ít mang sắc thái nặng nề như "gian dâm".
  • Thông dâm (động từ/tính từ): cũng chỉ quan hệ tình dục bất chính, thường thấy trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Loạn luân: chỉ quan hệ tình dục giữa những người quan hệ huyết thống gần, nghĩa hẹp nghiêm trọng hơn "gian dâm".
  • Tà dâm: chỉ ham muốn hành vi tình dục không đứng đắn, sai trái.
  • Bất chính: tính từ chung chỉ những hành vi không đúng đắn, không chính đáng, có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả quan hệ nam nữ.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "gian dâm" mang sắc thái rất nặng nề, lên án cổ hủ. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sử sách, hoặc lời nói mang tính chất giáo huấn, chỉ trích theo quan niệm đạo đức .
  • Ngữ cảnh: Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "ngoại tình", " quan hệ bất chính" thay thế ít mang tính xúc phạm cực đoan hơn. Việc sử dụng từ "gian dâm" ngày nay có thể bị coi thiếu tế nhị hoặc quá khắt khe.
  1. tt (H. gian: dâm loạn; dâm: tà dâm) Nói nam nữ quan hệ bất chính: Dư luận chê cười những kẻ gian dâm.